Miền Bắc
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 93725 | |||
| Giải nhất | 14016 | |||
| Giải nhì | 47398 | 67764 | ||
| Giải ba | 92514 | 01445 | 79254 | |
| 82781 | 96209 | 53870 | ||
| Giải tư | 7769 | 0444 | 7194 | 6359 |
| Giải năm | 7562 | 7647 | 7013 | |
| 0693 | 3503 | 7516 | ||
| Giải sáu | 329 | 055 | 725 | |
| Giải bảy | 82 | 87 | 08 | 16 |
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Miền Trung
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 459645 | |||
| Giải nhất | 49854 | |||
| Giải nhì | 09173 | |||
| Giải ba | 45634 | 07053 | ||
| Giải tư | 53704 | 81665 | 76044 | 66774 |
| Giải năm | 7075 | |||
| Giải sáu | 0548 | 0168 | 1089 | |
| Giải bảy | 276 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 901057 | |||
| Giải nhất | 96380 | |||
| Giải nhì | 98178 | |||
| Giải ba | 95545 | 12673 | ||
| Giải tư | 16195 | 95701 | 20081 | 78367 |
| Giải năm | 6385 | |||
| Giải sáu | 3240 | 6516 | 5559 | |
| Giải bảy | 006 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 481381 | |||
| Giải nhất | 20661 | |||
| Giải nhì | 73270 | |||
| Giải ba | 99750 | 83190 | ||
| Giải tư | 99949 | 40438 | 71270 | 47407 |
| Giải năm | 2503 | |||
| Giải sáu | 2891 | 3073 | 1390 | |
| Giải bảy | 645 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Miền Nam
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 220127 | |||
| Giải nhất | 65347 | |||
| Giải nhì | 36588 | |||
| Giải ba | 15001 | 84619 | ||
| Giải tư | 78479 | 59935 | 78817 | 78369 |
| Giải năm | 3821 | |||
| Giải sáu | 5011 | 0861 | 5855 | |
| Giải bảy | 984 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 480644 | |||
| Giải nhất | 81303 | |||
| Giải nhì | 83257 | |||
| Giải ba | 73319 | 54837 | ||
| Giải tư | 04888 | 87316 | 75774 | 06253 |
| Giải năm | 7262 | |||
| Giải sáu | 3524 | 4809 | 0130 | |
| Giải bảy | 637 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB
Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật 19-04-2026
| Đặc biệt | 751465 | |||
| Giải nhất | 11144 | |||
| Giải nhì | 69037 | |||
| Giải ba | 55805 | 28953 | ||
| Giải tư | 43213 | 86251 | 80682 | 07980 |
| Giải năm | 9669 | |||
| Giải sáu | 6335 | 4971 | 5815 | |
| Giải bảy | 708 | |||
⊞
Ký tự đặc biệt:
TZBEZBAZB